中等 nghĩa là gì
zhōng děngHán Việt: TRUNG ĐẲNG
trung bình
Nghĩa
zhōng děngHSK 6Hán Việt: TRUNG ĐẲNG
- trung bình
Tiếng Anh: medium
Chữ thành phần
Từ ghép với 中等
- 中等教育zhōng děng jiào yù giáo dục trung học; giáo dục cấp hai
- 中等专业学校zhōng děng zhuān yè xué xiào trường trung học chuyên nghiệp
- 中等专业教育zhōng děng zhuān yè jiào yù giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
- 中等师范学校zhōng děng shī fàn xué xiào trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
- 中等技术学校zhōng děng jì shù xué xiào trường trung cấp kỹ thuật; trường trung cấp công nghệ