主管 nghĩa là gì
zhǔ guǎnHán Việt: CHÚA QUẢN
phụ trách
Nghĩa
zhǔ guǎnHSK 5Hán Việt: CHÚA QUẢNPhổ biến #2737
- phụ trách
- chịu trách nhiệm
- người phụ trách
- quản lý
Tiếng Anh: in charge; responsible for; person in charge; manager
zhǔ guǎnHán Việt: CHÚA QUẢN
phụ trách
Tiếng Anh: in charge; responsible for; person in charge; manager