Từ điển › 交叉交叉 nghĩa là gìjiāo chāgiao nhauNghĩa jiāo chāHSK 7giao nhaugiao cắtchồng chéoTiếng Anh: to cross; to intersect; to overlapChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 交叉交叉口jiāo chā kǒu giao lộ交叉熵jiāo chā shāng entropy chéo (lý thuyết thông tin)交叉点jiāo chā diǎn giao lộ; ngã tư; (hình học) điểm giao cắt交叉学科jiāo chā xué kē liên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học)交叉火力jiāo chā huǒ lì làn đạn giao nhau交叉运球jiāo chā yùn qiú dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)