人事 nghĩa là gì
rén shìHán Việt: NHÂN SỰ
nhân sự
Nghĩa
rén shìHSK 7Hán Việt: NHÂN SỰ
- nhân sự
- nguồn nhân lực
- sự vụ con người
- sự đời
- (uyển ngữ) tình dục
- sự thật của cuộc sống
Tiếng Anh: personnel; human resources; human affairs; ways of the world; (euphemism) sexuality; the facts of life