Từ điển › 人体人体人體 nghĩa là gìrén tǐHán Việt: NHÂN THỂcơ thể ngườiNghĩa rén tǐHSK 7Hán Việt: NHÂN THỂPhổ biến #3594cơ thể ngườiTiếng Anh: human bodyChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人体人体器官rén tǐ qì guān cơ quan cơ thể người人体工学rén tǐ gōng xué nghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác (công thái học)人体解剖rén tǐ jiě pōu giải phẫu người人体解剖学rén tǐ jiě pōu xué giải phẫu học người