Từ điển › 人身人身 nghĩa là gìrén shēnHán Việt: NHÂN THÂNngườiNghĩa rén shēnHSK 7Hán Việt: NHÂN THÂNngườicá nhâncơ thể con ngườiTiếng Anh: person; personal; human bodyChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人身人身权rén shēn quán quyền cá nhân人身事故rén shēn shì gù tai nạn gây thương tích hoặc tử vong人身安全rén shēn ān quán an toàn cá nhân人身攻击rén shēn gōng jī công kích cá nhân