伞傘 · 繖 nghĩa là gì
sǎnHán Việt: TÀN
cái ô
Nghĩa (2 cách đọc)
sǎnHSK 4Hán Việt: TÀN
- cái ô
- cái dù
- LT:把[ba3]
Tiếng Anh: umbrella; parasol; CL:把[ba3]
sǎnHSK 4Hán Việt: TÀN
- lụa trơn
- biến thể của 傘|伞[san3]
Tiếng Anh: damask silk; variant of 傘|伞[san3]
sǎnHán Việt: TÀN
cái ô
Tiếng Anh: umbrella; parasol; CL:把[ba3]
Tiếng Anh: damask silk; variant of 傘|伞[san3]