供应供應 nghĩa là gì
gōng yìngHán Việt: CUNG ỨNG
cung cấp
Nghĩa
gōng yìngHSK 4Hán Việt: CUNG ỨNGPhổ biến #3514
- cung cấp
- cung ứng
- đưa ra
Tiếng Anh: to supply; to provide (goods, services etc)
gōng yìngHán Việt: CUNG ỨNG
cung cấp
Tiếng Anh: to supply; to provide (goods, services etc)