Từ điển › 侵略侵略 nghĩa là gìqīn lüèHán Việt: XÂM LƯỢCxâm lượcNghĩa qīn lüèHSK 7Hán Việt: XÂM LƯỢCxâm lượccuộc xâm lượcTiếng Anh: to invade; invasionChữ thành phần侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 侵略侵略者qīn lüè zhě kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng侵略军qīn lüè jūn quân xâm lược侵略战争qīn lüè zhàn zhēng chiến tranh xâm lược