Từ điển › 便利便利 nghĩa là gìbiàn lìHán Việt: TIỆN LỢIthuận tiệnNghĩa biàn lìHSK 5Hán Việt: TIỆN LỢIthuận tiệndễ dàngtạo điều kiệnTiếng Anh: convenient; easy; to facilitateChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 便利便利店biàn lì diàn cửa hàng tiện lợi便利性biàn lì xìng sự tiện lợi便利贴biàn lì tiē giấy ghi chú dán便利商店biàn lì shāng diàn cửa hàng tiện lợi (Đài Loan)