Từ điển › 修正修正 nghĩa là gìxiū zhèngHán Việt: TU CHÍNHsửa đổiNghĩa xiū zhèngHSK 7Hán Việt: TU CHÍNHsửa đổichỉnh sửaTiếng Anh: to revise; to amend; to rectifyChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 修正修正案xiū zhèng àn sửa đổi; dự thảo sửa đổi修正液xiū zhèng yè bút xóa修正主义xiū zhèng zhǔ yì chủ nghĩa xét lại