停车停車 nghĩa là gì
tíng chēHán Việt: ĐÌNH XA
dừng xe (dừng phương tiện)
Nghĩa
tíng chēHSK 2Hán Việt: ĐÌNH XAPhổ biến #3222
- dừng xe (dừng phương tiện)
- đỗ xe
- (máy móc) ngừng hoạt động
- chết máy
Tiếng Anh: to pull up (stop one's vehicle); to park; (of a machine) to stop working; to stall