兄弟 nghĩa là gì
xiōng dìHán Việt: HUYNH ĐỆ
anh em
Nghĩa
xiōng dìHSK 4Hán Việt: HUYNH ĐỆPhổ biến #1060
- anh em
- em trai
- LT: 個|个[ge4]
- tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai)
- tình anh em
- thuộc về anh em
Tiếng Anh: brothers; younger brother; CL:個|个[ge4]; I, me (humble term used by men in public speech); brotherly; fraternal