先进先進 nghĩa là gì
xiān jìnHán Việt: TIÊN TIẾN
tiên tiến (công nghệ, v.v.)
Nghĩa
xiān jìnHSK 3Hán Việt: TIÊN TIẾNPhổ biến #3190
- tiên tiến (công nghệ, v.v.)
- xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
Tiếng Anh: sophisticated; advanced (technology etc); meritorious; exemplary (deeds etc)
Chữ thành phần
Từ ghép với 先进
- 先进个人xiān jìn gè rén (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
- 先进先出xiān jìn xiān chū (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
- 先进武器xiān jìn wǔ qì vũ khí tiên tiến
- 先进水平xiān jìn shuǐ píng trình độ tiên tiến
- 先进集体xiān jìn jí tǐ (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu