Từ điển › 公众公众公眾 nghĩa là gìgōng zhòngHán Việt: CÔNG CHÚNGcông chúngNghĩa gōng zhòngHSK 6Hán Việt: CÔNG CHÚNGPhổ biến #2628công chúngTiếng Anh: publicChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公众公众号gōng zhòng hào tài khoản chính thức (trên nền tảng mạng xã hội)公众人物gōng zhòng rén wù nhân vật công chúng; người nổi tiếng公众意见gōng zhòng yì jiàn ý kiến công chúng公众集会gōng zhòng jí huì cuộc họp công cộng公众电信网路gōng zhòng diàn xìn wǎng lù mạng viễn thông công cộng