公路 nghĩa là gì
gōng lùHán Việt: CÔNG LỘ
đường cao tốc
Nghĩa
gōng lùHSK 2Hán Việt: CÔNG LỘPhổ biến #2388
- đường cao tốc
- đường bộ
- LT:條|条[tiao2]
Tiếng Anh: highway; road; CL:條|条[tiao2]
gōng lùHán Việt: CÔNG LỘ
đường cao tốc
Tiếng Anh: highway; road; CL:條|条[tiao2]