Từ điển › 内在内在內在 nghĩa là gìnèi zàiHán Việt: NỘI TẠIbên trongNghĩa nèi zàiHSK 5Hán Việt: NỘI TẠIbên trongnội tạivốn cóbẩm sinhTiếng Anh: inner; internal; intrinsic; innateChữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 内在内在美nèi zài měi vẻ đẹp nội tại内在几何nèi zài jǐ hé hình học nội tại内在坐标nèi zài zuò biāo hệ toạ độ nội tại (hình học)内在超越nèi zài chāo yuè siêu việt nội tại (sự hoàn thiện qua tu dưỡng đạo đức nội tâm, ví dụ như trong Nho giáo)内在几何学nèi zài jǐ hé xué hình học nội tại