冒险冒險 nghĩa là gì
mào xiǎnHán Việt: MẠO HIỂM
mạo hiểm
Nghĩa
mào xiǎnHSK 7Hán Việt: MẠO HIỂMPhổ biến #3841
- mạo hiểm
- liều lĩnh
- cuộc thám hiểm
- cuộc phiêu lưu
Tiếng Anh: to take risks; to take chances; foray; adventure
mào xiǎnHán Việt: MẠO HIỂM
mạo hiểm
Tiếng Anh: to take risks; to take chances; foray; adventure