冲击沖擊 · 衝擊 nghĩa là gì
chōng jī
biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]
Nghĩa (2 cách đọc)
chōng jīHSK 6
- biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]
Tiếng Anh: variant of 衝擊|冲击[chong1 ji1]
chōng jīHSK 6
- tấn công
- va đập
- (sóng) vỗ vào
- sốc
- tác động
Tiếng Anh: to attack; to batter; (of waves) to pound against; shock; impact