凡凢 nghĩa là gì
fánHán Việt: PHÀM
bình thường
Nghĩa (2 cách đọc)
fánHSK 7Hán Việt: PHÀM
- bình thường
- tầm thường
- phàm tục
- trần tục
- thuộc về thế giới vật chất (trái ngược với cấp độ siêu nhiên hoặc bất tử)
- mỗi
- tất cả
- bất kỳ
- tổng cộng
- cốt lõi
- đại ý
- nốt trong hệ thống âm nhạc Trung Quốc
Tiếng Anh: ordinary; commonplace; mundane; temporal; of the material world (as opposed to supernatural or immortal levels); every
fánHSK 7Hán Việt: PHÀM
- biến thể của 凡[fan2]
Tiếng Anh: variant of 凡[fan2]
Chữ thành phần
Từ ghép với 凡
- 凡是fán shì mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
- 凡事fán shì mọi thứ
- 凡人fán rén người bình thường; phàm nhân; người trần
- 凡例fán lì chú giải cách sử dụng sách; hướng dẫn cho người đọc
- 凡俗fán sú thuộc về phàm tục (khác với tu sĩ); bình thường; tầm thường
- 凡尘fán chén cõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo); chốn trần gian