出入 nghĩa là gì
chū rùHán Việt: XUẤT NHẬP
đi ra và đi vào
Nghĩa
chū rùHSK 6Hán Việt: XUẤT NHẬP
- đi ra và đi vào
- lối vào và lối ra
- chi tiêu và thu nhập
- chênh lệch
- không nhất quán
Tiếng Anh: to go out and come in; entrance and exit; expenditure and income; discrepancy; inconsistent