分析 nghĩa là gì
fēn xī
phân tích
Nghĩa
fēn xīHSK 5Phổ biến #1101
- phân tích
- việc phân tích
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to analyze; analysis; CL:個|个[ge4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 分析
- 分析员fēn xī yuán nhà phân tích (ví dụ: tin tức)
- 分析器fēn xī qì bộ phân tích
- 分析学fēn xī xué phân tích toán học; giải tích
- 分析家fēn xī jiā nhà phân tích (chính trị)
- 分析师fēn xī shī nhà phân tích; nhà bình luận
- 分析法fēn xī fǎ phương pháp phân tích; lập luận phân tích
- 分析语fēn xī yǔ ngôn ngữ phân tích
- 分析人士fēn xī rén shì nhà phân tích; chuyên gia
- 分析化学fēn xī huà xué hóa học phân tích
- 分析研究fēn xī yán jiū phân tích; nghiên cứu
- 分析处理fēn xī chǔ lǐ phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý
- 分析心理学fēn xī xīn lǐ xué tâm lý học phân tích; tâm lý học Jung