Từ điển › 别具别具別具 nghĩa là gìbié jùHán Việt: BIẾT CỤxem 獨具|独具[du2 ju4]Nghĩa bié jùHán Việt: BIẾT CỤxem 獨具|独具[du2 ju4]Tiếng Anh: see 獨具|独具[du2 ju4]Chữ thành phần别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 别具别具匠心bié jù jiàng xīn thể hiện sự tài tình; (về thiết kế) khéo léo; tuyệt vời别具一格bié jù yī gé có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt别具只眼bié jù zhī yǎn xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]