别无別無 nghĩa là gì
bié wúHán Việt: BIẾT VÔ
không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)
Nghĩa
bié wúHán Việt: BIẾT VÔ
- không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)
Tiếng Anh: to have no other... (used in fixed expressions)
bié wúHán Việt: BIẾT VÔ
không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)
Tiếng Anh: to have no other... (used in fixed expressions)