Từ điển › 刺儿刺儿刺兒 nghĩa là gìcì rcái gaiNghĩa cì rcái gainghĩa bóng: chế nhạo ai đónghĩa bóng: có gì đó saiTiếng Anh: a thorn; fig. to ridicule sb; fig. sth wrongChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刺儿刺儿李cì r lǐ quả lý gai刺儿话cì r huà lời lẽ chua cay; lời nói châm chọc刺儿头cì r tóu người khó chịu; người khó đối phó