剩賸 nghĩa là gì
shèng
còn lại
Nghĩa (2 cách đọc)
shèngHSK 5Phổ biến #2453
- còn lại
- được để lại
- có như phần dư
Tiếng Anh: to remain; to be left; to have as remainder
shèngHSK 5Phổ biến #2453
Tiếng Anh: variant of 剩[sheng4]
shèng
còn lại
Tiếng Anh: to remain; to be left; to have as remainder
Tiếng Anh: variant of 剩[sheng4]