加油 nghĩa là gì
jiā yóuHán Việt: GIA DẦU
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
Nghĩa
jiā yóuHSK 2Hán Việt: GIA DẦUPhổ biến #1078
- thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
- tăng tốc; đạp ga
- (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
Tiếng Anh: to add oil; to top up with gas; to refuel; to accelerate; to step on the gas; (fig.) to make an extra effort; to cheer sb on