Từ điển › 北极北极北極 nghĩa là gìběi jíBắc Cực; Cực BắcNghĩa běi jíHSK 5Bắc Cực; Cực Bắccực từ bắcTiếng Anh: the North Pole; the north magnetic poleChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 北极北极光běi jí guāng ánh sáng phương bắc; cực quang bắc北极圈Běi jí quān Vòng Bắc Cực北极星Běi jí xīng Sao Bắc Cực; Polaris北极熊běi jí xióng gấu Bắc Cực北极狐běi jí hú cáo Bắc Cực北极鸥běi jí ōu (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus)