卫星衛星 nghĩa là gì
wèi xīngHán Việt: VỆ TINH
vệ tinh
Nghĩa
wèi xīngHSK 5Hán Việt: VỆ TINHPhổ biến #3342
- vệ tinh
- mặt trăng
- LT:顆|颗[ke1]
Tiếng Anh: (aerospace) satellite; (astronomy) satellite; moon; CL:顆|颗[ke1]
wèi xīngHán Việt: VỆ TINH
vệ tinh
Tiếng Anh: (aerospace) satellite; (astronomy) satellite; moon; CL:顆|颗[ke1]