Từ điển › 呼吸呼吸 nghĩa là gìhū xīHán Việt: HÔ CỘPthởNghĩa hū xīHSK 4Hán Việt: HÔ CỘPPhổ biến #2003thởTiếng Anh: to breatheChữ thành phần呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 呼吸呼吸器hū xī qì máy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)呼吸管hū xī guǎn ống thở呼吸道hū xī dào đường hô hấp呼吸系统hū xī xì tǒng hệ hô hấp呼吸调节器hū xī tiáo jié qì bộ điều chỉnh (lặn)