Từ điển › 哲学哲学哲學 nghĩa là gìzhé xuéHán Việt: TRIẾT HỌCtriết họcNghĩa zhé xuéHSK 6Hán Việt: TRIẾT HỌCtriết họcLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: philosophyChữ thành phần哲zhé · Hán Việt: triếtwise, sagacious; wise man; philosopher10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 哲学哲学史zhé xué shǐ lịch sử triết học哲学家zhé xué jiā nhà triết học哲学博士学位zhé xué bó shì xué wèi học vị tiến sĩ (Tiến sĩ Triết học); cũng viết tắt là 博士學位|博士学位