Từ điển › 喊喊 nghĩa là gìhǎnla hétNghĩa hǎnHSK 2Phổ biến #2060la héthò hétgọi to (người)Tiếng Anh: to yell; to shout; to call out for (a person)Chữ thành phần喊hǎnto shout, to yell, to call out; to howl; to cry12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 喊喊住hǎn zhù ngăn ai đó bằng cách gọi họ喊冤hǎn yuān kêu oan喊叫hǎn jiào kêu lên; hét lên喊声hǎn shēng la hét; ồn ào喊话hǎn huà nói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.; (nghĩa bóng) truyền tải thông điệp mạnh mẽ喊道hǎn dào la lên喊话器hǎn huà qì loa phóng thanh