喘 nghĩa là gì
chuǎnHán Việt: SUYỄN
thở dốc
Nghĩa
chuǎnHSK 7Hán Việt: SUYỄN
- thở dốc
- thở hổn hển
- hen suyễn
Tiếng Anh: to gasp; to pant; asthma
Chữ thành phần
Từ ghép với 喘
- 喘息chuǎn xī thở hổn hển; nghỉ lấy hơi
- 喘气chuǎn qì thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở
- 喘振chuǎn zhèn hiện tượng rung giật (của máy nén)
- 喘不过chuǎn bu guò không thể thở dễ dàng
- 喘吁吁chuǎn xū xū thở phì phò
- 喘嘘嘘chuǎn xū xū biến thể của 喘吁吁[chuan3 xu1 xu1]
- 喘粗气chuǎn cū qì thở phì phò
- 喘不过气来chuǎn bu guò qì lái không thể thở được