团结團結 nghĩa là gì
tuán jiéHán Việt: ĐOÀN KẾT
đoàn kết
Nghĩa
tuán jiéHSK 3Hán Việt: ĐOÀN KẾTPhổ biến #3060
- đoàn kết
- sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Tiếng Anh: to unite; unity; solidarity; united
tuán jiéHán Việt: ĐOÀN KẾT
đoàn kết
Tiếng Anh: to unite; unity; solidarity; united