地下 nghĩa là gì
dì xià · dì xiaHán Việt: ĐỊA HẠ
dưới lòng đất
Nghĩa (2 cách đọc)
dì xiàHSK 4Hán Việt: ĐỊA HẠPhổ biến #2908
- dưới lòng đất
- ngầm
- bí mật
Tiếng Anh: underground; subterranean; covert; clandestine
dì xiaHSK 4Hán Việt: ĐỊA HẠPhổ biến #2908
Tiếng Anh: ground; floor