坚持堅持 nghĩa là gì
jiān chíHán Việt: KIÊN TRÌ
kiên trì
Nghĩa
jiān chíHSK 3Hán Việt: KIÊN TRÌPhổ biến #751
- kiên trì
- khăng khăng
- nhất định
Tiếng Anh: to persevere with; to persist in; to insist on
jiān chíHán Việt: KIÊN TRÌ
kiên trì
Tiếng Anh: to persevere with; to persist in; to insist on