坟墳 nghĩa là gì
fénHán Việt: VUN
mộ
Nghĩa
fénHSK 7Hán Việt: VUN
- mộ
- mả
- LT:座[zuo4]
- bờ đê
- gò
- sách cổ
Tiếng Anh: grave; tomb; CL:座[zuo4]; embankment; mound; ancient book
fénHán Việt: VUN
mộ
Tiếng Anh: grave; tomb; CL:座[zuo4]; embankment; mound; ancient book