垂直 nghĩa là gì
chuí zhí
vuông góc; thẳng đứng
Nghĩa
chuí zhí
- vuông góc; thẳng đứng
Tiếng Anh: perpendicular; vertical
Chữ thành phần
Từ ghép với 垂直
- 垂直线chuí zhí xiàn đường thẳng đứng
- 垂直轴chuí zhí zhóu trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng
- 垂直尾翼chuí zhí wěi yì (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc
- 垂直起落飞机chuí zhí qǐ luò fēi jī máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
- 垂直和短距起落飞机chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn