堤隄 nghĩa là gì
dīHán Việt: ĐÊ
đê
Nghĩa (2 cách đọc)
dīHSK 7Hán Việt: ĐÊ
- đê
- Phát âm Đài Loan [ti2]
Tiếng Anh: dike; Taiwan pr. [ti2]
dīHSK 7Hán Việt: ĐÊ
- biến thể của 堤[di1]
Tiếng Anh: variant of 堤[di1]
dīHán Việt: ĐÊ
đê
Tiếng Anh: dike; Taiwan pr. [ti2]
Tiếng Anh: variant of 堤[di1]