处女處女 nghĩa là gì
chǔ nǚHán Việt: XỬ NỮA
trinh nữ; thiếu nữ
Nghĩa
chǔ nǚHán Việt: XỬ NỮA
- trinh nữ; thiếu nữ
- chuyến đầu tiên; đất còn hoang; tác phẩm đầu tay (của tiểu thuyết gia)
Tiếng Anh: virgin; maiden; maiden (voyage etc); virgin (land); (a novelist's) first (work)