外科 nghĩa là gì
wài kēHán Việt: NGOẠI KHOA
phẫu thuật (ngành y)
Nghĩa
wài kēHSK 6Hán Việt: NGOẠI KHOAPhổ biến #4446
- phẫu thuật (ngành y)
Tiếng Anh: surgery (branch of medicine)
wài kēHán Việt: NGOẠI KHOA
phẫu thuật (ngành y)
Tiếng Anh: surgery (branch of medicine)