Từ điển › 大地大地 nghĩa là gìdà dìHán Việt: ĐẠI ĐỊAtrái đấtNghĩa dà dìHSK 7Hán Việt: ĐẠI ĐỊAtrái đấtmẹ đấtTiếng Anh: earth; mother earthChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大地大地主dà dì zhǔ địa chủ lớn大地洞dà dì dòng hang lớn大地线dà dì xiàn một đường trắc địa (đường cong)大地之歌Dà dì zhī Gē Das Lied von der Erde (Bài ca Trái Đất)大地水准面dà dì shuǐ zhǔn miàn geoid大地测量学dà dì cè liáng xué trắc địa