天地 nghĩa là gì
tiān dìHán Việt: THIÊN ĐỊA
trời đất
Nghĩa
tiān dìHSK 7Hán Việt: THIÊN ĐỊA
- trời đất
- thế giới
- phạm vi
- lĩnh vực hoạt động
Tiếng Anh: heaven and earth; world; scope; field of activity
tiān dìHán Việt: THIÊN ĐỊA
trời đất
Tiếng Anh: heaven and earth; world; scope; field of activity