Từ điển › 天鹅天鹅天鵝 nghĩa là gìtiān éHán Việt: THIÊN NGAthiên ngaNghĩa tiān éHSK 7Hán Việt: THIÊN NGAthiên ngaTiếng Anh: swanChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →鹅é · Hán Việt: ngagoose12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 天鹅天鹅座Tiān é zuò chòm sao Cygnus天鹅湖Tiān é Hú Hồ Thiên Nga天鹅绒tiān é róng vải nhung; lông tơ thiên nga