Từ điển › 奴隶奴隶奴隸 nghĩa là gìnú lìnô lệNghĩa nú lìHSK 7nô lệTiếng Anh: slaveChữ thành phần奴nú · Hán Việt: nôslave, servant5 nét · Xem thứ tự nét →隶lìsubservient; servant8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 奴隶奴隶主nú lì zhǔ chủ nô奴隶制nú lì zhì chế độ nô lệ奴隶制度nú lì zhì dù chế độ nô lệ奴隶社会nú lì shè huì xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)