Từ điển › 姓姓 nghĩa là gìxìngHán Việt: TÍNHhọ; họ tênNghĩa xìngHSK 2Hán Việt: TÍNHPhổ biến #3576họ; họ tênlà họ ...Tiếng Anh: family name; surname; to be surnamed ...Chữ thành phần姓xìng · Hán Việt: tínhname, family name, surname; clan, people8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 姓姓名xìng míng họ và tên; tên đầy đủ姓氏xìng shì họ姓蒋还是姓汪xìng Jiǎng hái shi xìng Wāng bạn hay thù? (trích từ 沙家浜[Sha1 jia1 bang1]) (蔣|蒋[Jiang3] ở đây chỉ Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2] và 汪[Wang1] chỉ Uông Tinh Vệ 汪精衛|汪精卫[Wang1 Jing1 wei4])