Từ điển › 娶娶 nghĩa là gìqǔHán Việt: THÚlấy vợNghĩa qǔHSK 7Hán Việt: THÚPhổ biến #3752lấy vợkết hôn (với phụ nữ)Tiếng Anh: to take a wife; to marry (a woman)Chữ thành phần娶qǔ · Hán Việt: thúto marry, to take a wife11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 娶娶妻qǔ qī lấy vợ; người đàn ông kết hôn娶亲qǔ qīn lấy vợ娶媳妇qǔ xí fù lấy vợ; có được con dâu