Từ điển › 子宫颈子宫颈子宮頸 nghĩa là gìzǐ gōng jǐngcổ tử cung; cổ của tử cungNghĩa zǐ gōng jǐngcổ tử cung; cổ của tử cungTiếng Anh: cervix; the neck of the uterusChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 子宫颈子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái ung thư cổ tử cung子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn (giải phẫu) ống cổ tử cung子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piàn xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)