学生學生 nghĩa là gì
xuéshengHán Việt: HỌC SINH
học sinh, sinh viên
Nghĩa
xuéshengHSK 1nounHán Việt: HỌC SINHPhổ biến #651
- học sinh, sinh viên
- học sinh
- trẻ đi học
Tiếng Anh: student; schoolchild
xuéshengHán Việt: HỌC SINH
học sinh, sinh viên
Tiếng Anh: student; schoolchild