Từ điển › 客户客户客戶 nghĩa là gìkè hùHán Việt: KHÁCH HỘkhách hàngNghĩa kè hùHSK 5Hán Việt: KHÁCH HỘPhổ biến #1095khách hàngTiếng Anh: client; customerChữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 客户客户机kè hù jī máy khách (máy tính)客户端kè hù duān máy khách, client (máy tính)客户应用kè hù yìng yòng ứng dụng khách hàng客户服务kè hù fú wù dịch vụ khách hàng; dịch vụ khách客户服务部kè hù fú wù bù bộ phận dịch vụ khách hàng客户机软件kè hù jī ruǎn jiàn phần mềm khách